Duy Mobile · Dịch vụ sửa chữa điện thoại

Chăm sóc thiết bị. Giữ trọn kết nối.

Bạn đang cần dịch vụ nào?

Trao đổi trực tiếp với Duy Mobile 0365085085

GÓC CÔNG NGHỆ / 22.08.2024

Review Google Pixel 9 Pro Fold

Google Pixel 9 Pro XL

Google Pixel 9 Pro XL


Google Pixel 9 Pro XL


rendu-google-pixel-9-pro-xl


1173678

    Thông số Google Pixel 9 Pro Fold

    Tổng quan

    nhãn hiệu Google
    kiểu mẫu Pixel 9 Pro Fold
    Bí danh kiểu mẫu GGH2X (Quốc tế)
    GC15S (Quốc tế)
    Công bố Thứ Ba, ngày 13 tháng 8 2024
    Phát hành Thứ Tư, ngày 04 tháng 9 2024
    Tình trạng Sắp có
    Giá cả  

    Thiết kế

    Chiều cao 155.2 mm (6.11 inch)
    Chiều rộng 150.2 mm (5.91 inch)
    Độ dày 5.1 mm (0.20 inch)
    Khối lượng 257 g (9.07 oz)
    Vật liệu sản xuất Mặt sau: Kính Gorilla Victus 2
    Khung: nhôm
    Mặt trước: Kính Gorilla Victus 2 (Gấp lại)
    Mặt trước: Nhựa (Mở ra)
    Màu sắc Đen, trắng
    Sức chống cự Không thấm nước
    Chỉ số IP IPX8
    Tính năng thiết kế Điện thoại có thể gập lại

    Màn hình

    Kiểu Màn hình Foldable LTPO OLED
    Kích thước màn hình 8.0 inch
    Độ phân giải 2076 × 2152 pixel
    Tốc độ làm tươi 120 Hz
    Tỉ lệ khung hình 1:1
    Mật độ điểm ảnh 373 ppi
    Tỷ lệ màn hình trên cơ thể ≈ 89.0%
    Độ sáng tối đa 2700 cd/m²
    Bảo vệ màn hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
    Màn hình cảm ứng  Có
    Tính năng Màn hình cảm ứng điện dung, HDR10+, Màn hình cảm ứng đa điểm

    Phần cứng

    Chipset Google Tensor G4
    Lõi CPU 8
    Công nghệ CPU 4 nm
    Tốc độ tối đa của CPU 3.1 GHz
    Kiến trúc CPU 64-bit
    Vi kiến trúc 1x 3.1 GHz – Cortex-X4
    3x 2.6 GHz – Cortex-A720
    4x 1.92 GHz – Cortex-A520
    Loại bộ nhớ LPDDR5X
    GPU ARM Mali-G715 MC7 @940MHz
    RAM 16GB
    ROM 256GB, 512GB
    Phiên bản 256GB 16GB RAM
    512GB 16GB RAM
    Loại lưu trữ UFS 3.1
    Bộ nhớ có thể mở rộng  Không

    Phần mềm

    Hệ điều hành Android 14 (Upside Down Cake), với tối đa 7 bản nâng cấp chính của Android

    Camera sau

    Hỗ trợ camera  Có
    Camera ba 48 MP, ƒ/1.7, 25 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.0″ Kích thước cảm biếnTự động lấy nét pixel kép (PDAF)
    Cảm biến Multi-zone LDAF (Lấy nét tự động bằng laser)
    Ổn định hình ảnh quang học (OIS)


    10.8 MP, ƒ/3.1, 112 mm ( Telephoto ), 1.22 μm, x5 zoom quang học, 1/3.2″ Kích thước cảm biếnTự động lấy nét pixel kép (PDAF)
    Ổn định hình ảnh quang học (OIS)


    10.5 MP, ƒ/2.2, 127° ( Góc cực rộng ), 1/3.4″ Kích thước cảm biếnPDAF

    Hỗ trợ flash  Có
    Loại đèn flash Đèn flash LED
    Tính năng Best Take
    Toàn cảnh
    Pixel Shift
    Ultra-HDR
    Hỗ trợ video  Có
    Độ phân giải video 2160p @ 24/30/60 fps
    1080p @ 24/30/60/120/240 fps
    Tính năng video 10-bit HDR, Gyro-EIS, Ổn định hình ảnh quang học (OIS)

    Camera trước

    Hỗ trợ camera  Có
    Camera kép 10 MP, ƒ/2.2, 23 mm ( Góc rộng ), 1/3.94″ Kích thước cảm biếnPDAF


    10 MP, ƒ/2.2, 23 mm ( Góc rộng ), 1/3.94″ Kích thước cảm biếnMáy ảnh trên bìa
    PDAF

    Tính năng Dải động cao (HDR)
    Toàn cảnh
    Hỗ trợ video  Có
    Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
    1080p @ 30/60 fps

    Pin

    Dung tích 4650 mAh
    Có thể tháo rời Không thể tháo rời
    Tốc độ sạc có dây 21 W
    Hỗ trợ sạc không dây  Có
    Tốc độ sạc không dây 7.5 W

    Mạng

    Loại SIM Nano-SIM, eSIM
    Hỗ trợ VoLTE  Có
    Tốc độ dữ liệu 5G, LTE (CA), HSPA
    Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
    Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
    Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
    Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n257 (28000), n258 (26000), n260 (39000), n261 (28000 MHz)

    Kết nối

    Hỗ trợ Wi-Fi  Có ( Wi-Fi 7 )
    Tiêu chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
    Tính năng Wi-Fi MIMO, Tri-band
    Bluetooth  Có, v5.3
    Cổng USB USB Type-C 3.2
    Kết nối USB Sạc qua cổng USB, Thiết bị lưu trữ USB
    Hỗ trợ GPS  Có
    Tính năng GPS BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS
    Hỗ trợ NFC  Có

    Đa phương tiện

    Loa ngoài  Có
    Giắc cắm tai nghe  Không
    Loại âm thanh Stereo
    Đài FM  Không

    Tính năng

    Cảm biến Gia tốc kế
    Áp kế
    La bàn
    Con quay hồi chuyển
    Cảm biến tiệm cận
    Cảm biến vân tay gắn bên hông
    Tính năng SOS khẩn cấp qua vệ tinh
    Hỗ trợ băng thông siêu rộng (UWB)

    Chú ý: Chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin trên trang này là chính xác 100%.

    Có thể bạn cũng quan tâm.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    DUY MOBILE · TIẾP NHẬN SỬA CHỮA

    Đặt lịch sửa chữa

    Chỉ cần tên và số điện thoại. Nhân viên sẽ gọi lại để xác nhận lỗi và hỗ trợ bạn.

    DỊCH VỤ BẠN QUAN TÂMTư vấn sửa chữa điện thoại
    Hỗ trợ số Việt Nam dạng 0… hoặc +84…

    Thông tin dùng để tiếp nhận, liên hệ và tra cứu sửa chữa bằng số điện thoại. Trang tra cứu rút gọn tên và số điện thoại. Chính sách riêng tư.

    Cần tư vấn ngay? 0365085085

    Nhấn giữ hoặc nhấp chuột phải vào ảnh để lưu.

    Phiếu xác nhận đặt lịch sửa chữa