Duy Mobile · Dịch vụ sửa chữa điện thoại

Chăm sóc thiết bị. Giữ trọn kết nối.

Bạn đang cần dịch vụ nào?

Trao đổi trực tiếp với Duy Mobile 0365085085

GÓC CÔNG NGHỆ / 22.08.2024

Review Google Pixel 9

1173678

Google Pixel 9 Pro XL


Google Pixel 9 Pro XL


rendu-google-pixel-9-pro-xl


1173678

    Thông số Google Pixel 9

    Tổng quan

    nhãn hiệu Google
    kiểu mẫu Pixel 9
    Bí danh kiểu mẫu G2YBB (Quốc tế)
    GUR25 (Quốc tế)
    G1B60 (Quốc tế)
    Công bố Thứ Ba, ngày 13 tháng 8 2024
    Phát hành Thứ Năm, ngày 22 tháng 8 2024
    Tình trạng Sắp có
    Giá cả  

    Thiết kế

    Chiều cao 152.8 mm (6.02 inch)
    Chiều rộng 72 mm (2.83 inch)
    Độ dày 8.5 mm (0.33 inch)
    Khối lượng 198 g (6.98 oz)
    Vật liệu sản xuất Mặt sau: Kính Gorilla Victus 2
    Khung: nhôm
    Mặt trước: Kính Gorilla Victus 2
    Màu sắc Đen, Màu xanh lá, Hồng, trắng
    Sức chống cự Chống bụi và nước (lên tới 1,5m trong 30 phút)
    Chỉ số IP IP68

    Màn hình

    Kiểu Màn hình OLED
    Kích thước màn hình 6.3 inch
    Độ phân giải 1080 × 2424 pixel
    Tốc độ làm tươi 120 Hz
    Tỉ lệ khung hình 20:9
    Mật độ điểm ảnh 422 ppi
    Tỷ lệ màn hình trên cơ thể ≈ 86.1%
    Độ sáng tối đa 2700 cd/m²
    Bảo vệ màn hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
    Màn hình cảm ứng  Có
    Tính năng Always-On Display, Màn hình cảm ứng điện dung, HDR10+, Màn hình cảm ứng đa điểm

    Phần cứng

    Chipset Google Tensor G4
    Lõi CPU 8
    Công nghệ CPU 4 nm
    Tốc độ tối đa của CPU 3.1 GHz
    Kiến trúc CPU 64-bit
    Vi kiến trúc 1x 3.1 GHz – Cortex-X4
    3x 2.6 GHz – Cortex-A720
    4x 1.92 GHz – Cortex-A520
    Loại bộ nhớ LPDDR5X
    GPU ARM Mali-G715 MC7 @940MHz
    RAM 12GB
    ROM 128GB, 256GB
    Phiên bản 128GB 12GB RAM
    256GB 12GB RAM
    Loại lưu trữ UFS 3.1
    Bộ nhớ có thể mở rộng  Không

    Phần mềm

    Hệ điều hành Android 14 (Upside Down Cake), với tối đa 7 bản nâng cấp chính của Android

    Camera sau

    Hỗ trợ camera  Có
    Camera kép 50 MP, ƒ/1.7, 25 mm ( Góc rộng ), 1.2 μm, 1/1.31″ Kích thước cảm biếnTự động lấy nét pixel kép (PDAF)
    Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
    Cảm biến Single-zone LDAF (Lấy nét tự động bằng laser)


    48 MP, ƒ/1.7, 123° ( Góc cực rộng ), 1/2.55″ Kích thước cảm biếnTự động lấy nét pixel kép (PDAF)

    Hỗ trợ flash  Có
    Loại đèn flash Đèn flash LED
    Tính năng Best Take
    Toàn cảnh
    Pixel Shift
    Hỗ trợ video  Có
    Độ phân giải video 2160p @ 24/30/60 fps
    1080p @ 24/30/60/120/240 fps
    Tính năng video 10-bit HDR, Gyro-EIS, Ổn định hình ảnh quang học (OIS)

    Camera trước

    Hỗ trợ camera  Có
    Camera đơn 10.5 MP, ƒ/2.2, 20 mm ( Góc cực rộng ), 1.22 μm, 1/3.1″ Kích thước cảm biếnPDAF
    Tính năng Auto-HDR
    Toàn cảnh
    Hỗ trợ video  Có
    Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
    1080p @ 30/60 fps

    Pin

    Loại Li-Ion
    Dung tích 4700 mAh
    Có thể tháo rời Không thể tháo rời
    Tốc độ sạc có dây 27 W
    Hỗ trợ sạc không dây  Có
    Tốc độ sạc không dây 15 W
    Tính năng Sạc không dây Qi
    Sạc không dây ngược
    Sạc có dây từ 0-55% trong 30 phút (như quảng cáo)

    Mạng

    Loại SIM Nano-SIM, eSIM
    Hỗ trợ VoLTE  Có
    Tốc độ dữ liệu 5G, LTE (CA), HSPA
    Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
    Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
    Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
    Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n258 (26000), n260 (39000), n261 (28000 MHz)

    Kết nối

    Hỗ trợ Wi-Fi  Có ( Wi-Fi 7 )
    Tiêu chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
    Tính năng Wi-Fi Tri-band
    Bluetooth  Có, v5.3
    Cổng USB USB Type-C 3.2
    Kết nối USB Sạc qua cổng USB, Thiết bị lưu trữ USB
    Hỗ trợ GPS  Có
    Tính năng GPS BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS
    Hỗ trợ NFC  Có

    Đa phương tiện

    Loa ngoài  Có
    Giắc cắm tai nghe  Không
    Loại âm thanh Stereo
    Đài FM  Không

    Tính năng

    Cảm biến Gia tốc kế
    Áp kế
    La bàn
    Con quay hồi chuyển
    Cảm biến tiệm cận
    Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
    Tính năng SOS khẩn cấp qua vệ tinh
    Bộ nguồn có thể lập trình (PPS)
    USB Power Delivery 3.0

    Chú ý: Chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin trên trang này là chính xác 100%.

    lazy

    Có thể bạn cũng quan tâm.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    DUY MOBILE · TIẾP NHẬN SỬA CHỮA

    Đặt lịch sửa chữa

    Chỉ cần tên và số điện thoại. Nhân viên sẽ gọi lại để xác nhận lỗi và hỗ trợ bạn.

    DỊCH VỤ BẠN QUAN TÂMTư vấn sửa chữa điện thoại
    Hỗ trợ số Việt Nam dạng 0… hoặc +84…

    Thông tin dùng để tiếp nhận, liên hệ và tra cứu sửa chữa bằng số điện thoại. Trang tra cứu rút gọn tên và số điện thoại. Chính sách riêng tư.

    Cần tư vấn ngay? 0365085085

    Nhấn giữ hoặc nhấp chuột phải vào ảnh để lưu.

    Phiếu xác nhận đặt lịch sửa chữa